Thông số kỹ thuật :
| Working width – Ø brush | Độ rộng bàn chà | mm | 505 |
| Brush speed | Tốc độ chà | rpm | 1500 |
| Voltage | V | 220 – 240 | |
| Frequency | Tần số | Hz | 50 |
| Brush motor rating | Công suất chổi | W | 1300 |
| Brush contact pressure | Áp lực tiếp xúc bàn chà | g/cm² | 0÷5 |
| Dust pick-up attachment for electric spray | yes | ||
| Noise level | Độ ồn | dbA | <56 |
| Transmission | direct | ||
| IP code | IPX4 | ||
| Power supply cable | Chiều dài dây | m | 15 |
| Weight (without accessories) | Trọng lượng không kể trọng lượng | Kg | 44 |
| Dimensions | Kích thước | mm | 1130x790x560 |









