Sale giữa tháng 07/2026
  1. Trang chủ

MÁY PHÁT ĐIỆN HỮU TOÀN HG7500

Thương hiệu của: Trung Quốc | Máy Phát Điện | huutoan |   Mã hàng: 309358
Thương hiệu của: Trung Quốc | Máy Phát Điện | huutoan Mã hàng: 309358
Kết thúc sau
Giá Flash Sale 30,840,000đ
-5% 32,390,000đ(Đã gồm VAT)
Trạng thái: CÒN HÀNG

Cooling Capacity: Trên 5000W

  • Trên 5000W
MÁY PHÁT ĐIỆN HỮU TOÀN HG7500
HG7500
30,840,000
MÁY PHÁT ĐIỆN HỮU TOÀN HG7500SE
HG7500SE
37,680,000
MÁY PHÁT ĐIỆN HỮU TOÀN HG16000SDX
HG16000SDX
111,600,000

COMBO KHUYẾN MÃI

Và nhiều ưu đãi khác tại siêu thị dành cho khách hàng thân thiết
Điện Máy Lộc Đức - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng
Xem thêm chi tiết
TP HCM: 329 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Tp.HCM
Chi nhánh 1: 530 An Dương Vương, P.10, Q.6, Tp.HCM
Showroom Alaska: 551 Điện Biên Phủ, P.25, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Sanaky: 485-487 Hoàng Văn Thụ, P.4, Q.Tân Bình, Tp.HCM
Sản phẩm cùng thương hiệu
Thông số kỹ thuật - MÁY PHÁT ĐIỆN HỮU TOÀN HG7500
Máy phát điện             Loại Tự kích từ và điều chỉnh điện áp
Tần số  
Điện áp 220 V
Số pha - Số dây -
Hệ số công suất
1-2-1
Công suất định mức (50Hz/60Hz) 5.5 kVA
Công suất dự phòng
(50Hz/60Hz)
6 kVA
Động cơ Loại động cơ GX390
Loại Động cơ 4 thì, kiểu OHV, giải nhiệt cưỡng bức bằng gió
Kiểu nạp khí  
Kiểu bộ điều tốc  
Số xylanh -
Kiểu bố trí
1
Đường kính x Khoảng chạy 88x64
Tổng dung tích xylanh 389 cc
Tốc độ quay 3000/3600 rpm
Hệ thống nhiên liệu Loại nhiên liệu Xăng không chì octane 86 – hoặc cao hơn
Dung tích thùng nhiên liệu
(Trần/Giảm thanh)
17 L
Hệ thống dầu bôi trơn Dung tích dầu bôi trơn 1.1 L
Nước giải nhiệt Dung tích nước làm mát (Động cơ)  
Hệ thống điều khiển Loại  
Kích thước (Trần/Giảm thanh) Dài 690 mm
Rộng 520 mm
Cao 520 mm
Trọng lượng khô  (Trần/Giảm thanh)   81 kg
Thiết bị tùy chọn            
Độ ồn
(Trần/Giảm thanh)
  73 dB

 

Ghi chú: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không phải báo trước

Mô tả sản phẩm - MÁY PHÁT ĐIỆN HỮU TOÀN HG7500
Máy phát điện             Loại Tự kích từ và điều chỉnh điện áp
Tần số  
Điện áp 220 V
Số pha - Số dây -
Hệ số công suất
1-2-1
Công suất định mức (50Hz/60Hz) 5.5 kVA
Công suất dự phòng
(50Hz/60Hz)
6 kVA
Động cơ Loại động cơ GX390
Loại Động cơ 4 thì, kiểu OHV, giải nhiệt cưỡng bức bằng gió
Kiểu nạp khí  
Kiểu bộ điều tốc  
Số xylanh -
Kiểu bố trí
1
Đường kính x Khoảng chạy 88x64
Tổng dung tích xylanh 389 cc
Tốc độ quay 3000/3600 rpm
Hệ thống nhiên liệu Loại nhiên liệu Xăng không chì octane 86 – hoặc cao hơn
Dung tích thùng nhiên liệu
(Trần/Giảm thanh)
17 L
Hệ thống dầu bôi trơn Dung tích dầu bôi trơn 1.1 L
Nước giải nhiệt Dung tích nước làm mát (Động cơ)  
Hệ thống điều khiển Loại  
Kích thước (Trần/Giảm thanh) Dài 690 mm
Rộng 520 mm
Cao 520 mm
Trọng lượng khô  (Trần/Giảm thanh)   81 kg
Thiết bị tùy chọn            
Độ ồn
(Trần/Giảm thanh)
  73 dB

 

Ghi chú: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không phải báo trước