| Đặc tính | Giá trị |
| Công nghệ in: | In nhiệt trực tiếp hoặc gián tiếp. |
| Độ phân giải: | 300 dpi |
| Độ rộng in được: | 4.1″ (max) |
| Tốc độ in: | 8 inches per second (200 mm/s) at 203 dpi; 6 IPS at 300 dpi. |
| Bộ nhớ: | 16MB Flash (User area 4MB), 32MB SDRAM (User area 4MB) |
| Cổng giao tiếp: | 10/100 Ethernet (LAN) with LinkServer™, USB 2.0, Serial RS232C |
| Chiều rộng của giấy: | 0.94 inches to 4.65 inches (24 mm to 118 mm) |
| Độ dày của giấy: | 63.5 μm – 190 μm, 0.0025 to 0.0075 inches |
| Kích thước (W x D x H): | 178 x 266 x 173 mm, 7.0 x 10.5 x 6.8 inches |
| Cân nặng: | 2.60 Kgs |



