| Voltage-Frequency | Điện thế | 220-240 V~ 50/60 Hz | |
| Max power rating | Công suất tối đa | W | 900 |
| Rated power (nominal power) | Công suất hoạt động | W | 800 |
| Useful dust bag capacity | Dung tích túi bụi | I | 3.3 |
|
Filtering surface
(textile filter) |
Bộ lọc bụi | M2 | 0.1 |
|
Filtering surface
(cartridge filter ) |
Bộ lọc bụi | M2 | 0.42 |
| Air flow rate | Sức gió | l/s | 46 |
| Vacuum | Lực hút | mbar | 242 |
| Sound level | Độ ồn | db(A) | 57 |
| IP code | IPX4 | ||
| Power supply cable | Chiều dài dây | m | 15 |
| Weight (without accessories) | Trọng lượng không phụ kiện | Kg | 4.8 |
| Dimensions | Kích thước | mm | 240 x 240 x 495 |











