Thông số kỹ thuật:
| Voltage – Frequency | Điện thế | V~ 50/60 Hz | |
| Max power rating | Công suất tối đa | W | 3450 |
| Rated power (nominal power) | Công suất hoạt động | W | 2900 |
| Container capacity | Dung tích túi bụi | l | 60 |
| Useful capacity | Dung tích chứa bụi | l | 40 |
| Filtering surface (textile filter) | Diện tích bề mặt lọc | m² | 0,4 |
| Filtering surface (cartridge filter) | Diện tích bề mặt lọc | m² | 1,06 |
| Air flow rate | Sức gió | l/s | 140 |
| Vacuum | Lực hút | mbar | 205 |
| Sound level | Độ ồn | db(A) | 66.5 |
| IP code | IPX4 | ||
| Power supply cable | Chiều dài dây | m | 10 |
| Weight (without accessories) | Trọng lượng không phụ kiện | Kg | 49 |
| Dimensions | Kích thước | mm | 765x560x1280 |











