Tần số đáp ứng (+/-3 dB): 48 - 250 Hz
Tần số đáp ứng (-10 dB): 40 - 300 Hz
Góc phủ (H x V): Đa hướng dưới tần số 200 Hz
Công suất đỉnh: 1000 W
SPL tối đa @ 1m: 117 dB
Công suất an toàn: 250 W
Độ nhạy (SPL/1W @ 1 m): 93 dB
Trở kháng: 8 Ω (transformer bypass)
Cổng kết nối: Euroblock 6-pin connector with loop-through, mounted on rear. Accepts 18 AWG (0.8 mm2) to 14 AWG (2.5 mm2) size wire
Loa: 1 x 10-inch woofer (254 mm)
Kích thước (H × W × D):
Loa: 502 × 316 × 323 mm (19.8 × 12.5 × 12.7 in)
Bao gồm giá đỡ: 502 × 316 × 345 mm (19.8 × 12.5 × 13.6 in)
Trọng lượng (loa + khung lưới + giá đỡ): 16.1 kg (35.5 lb)











