Tần số đáp ứng (+/-3 dB): 45 – 117 Hz
Tần số đáp ứng (-10 dB): 38 – 155 Hz
Góc phủ
1 - 4 kHz: Đa hướng dưới tần số 200 Hz
1 - 10 kHz: Đa hướng dưới tần số 200 Hz
Công suất : 720 W
SPL tối đa @ 1m: 112 dB
Công suất an toàn: 180W
Độ nhạy (SPL/1W @ 1 m): 89 dB
Trở kháng: 8 Ω (transformer bypass)
Cổng kết nối: Euroblock 6-pin connector with loop-through, front-baffle mounted. Accepts 18 AWG (0.8 mm2) to 14 AWG (2.5 mm2) size wire.
Loa: 1 x 8-inch woofer (203 mm)
Độ dày trần tối đa: 76 mm (3.0 in)
Kích thước (H × W × D):
Loa ( Lưới tản nhiệt × Chiều sâu): 409 × 255 mm (16.1 × 10.0 in)
Backcan (Đường kính × Chiều sâu): 340 × 240 mm (13.4 × 9.5 in)
Ceiling Cutout: 349 mm (13.8 in)
Trọng lượng
Loa + lưới tản nhiệt: 9.9 kg (21.9 lb)
Tile Bridge: 1.0 kg (2.2 lb)











