Thông số kỹ thuật Tủ Mát Trưng Bày Bánh Kem Kính Vuông Fuji Air 1.8M FJ-RSB18
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu: | Fuji Air |
| Loại tủ: | Tủ mát trưng bày bánh kem kính vuông |
| Dung tích: | (Lớn hơn FJ-RSB15, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Quản lý nhiệt độ (°C): | 2-8°C (thông thường), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu | |
| Vỏ ngoài: | Thép không gỉ (Có thể), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Cửa: | Kính cường lực |
| Ổ khóa tủ: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Công suất (W): | (Cao hơn FJ-RSB15, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Loại khí: | R134a (hoặc R290), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Máy nén: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tính năng đặc biệt | |
| Đèn LED: | Có |
| Sấy kính: | Có |
| Bảng điều khiển điện tử: | Có |
| Kích thước (mm): | 1800 (Chiều dài) x (Cần xác nhận chiều rộng và chiều cao từ nhà sản xuất) |
| Trọng lượng (kg): | (Nặng hơn FJ-RSB15, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Xuất xứ: | Trung Quốc (thường gặp) |
| Bảo hành: | 12 tháng (thông thường) |
| Mục đích sử dụng: | Trưng bày bánh kem trong cửa hàng |
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên cần được xác nhận từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp. Vui lòng liên hệ để có thông tin chi tiết và chính xác nhất.
Chú ý: Vì đây là tủ 1.8m, chiều dài đã được xác định. Cần xác nhận chiều rộng và chiều cao để biết kích thước đầy đủ. So với FJ-RSB15 (1.5m), model này có chiều dài lớn hơn đáng kể, do đó cần đặc biệt chú ý:
- Không gian lắp đặt: Đảm bảo không gian **thực sự đủ lớn**, bao gồm cả không gian để mở cửa tủ và đi lại.
- Hệ thống điện: Công suất tiêu thụ điện **chắc chắn** cao hơn. Cần kiểm tra hệ thống điện để tránh quá tải. Có thể cần nâng cấp hệ thống điện.
- Khả năng chịu tải của sàn: Trọng lượng tủ và bánh có thể rất lớn. Cần đảm bảo sàn nhà có khả năng chịu tải đủ lớn.
- Hệ thống làm mát: Do kích thước lớn, có thể cần hệ thống làm mát mạnh hơn. Hãy hỏi về hiệu quả làm lạnh và khả năng duy trì nhiệt độ ổn định.