Thông số kỹ thuật Tủ Mát Trưng Bày Bánh Kem Fuji Air 1.5M FJ-ST150
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu: | Fuji Air |
| Loại tủ: | Tủ mát trưng bày bánh kem (Cần xác định loại kính: vuông/cong từ nhà sản xuất) |
| Dung tích: | (Lớn hơn FJ-ST120, Cần xác định chính xác sau khi biết loại kính) |
| Quản lý nhiệt độ (°C): | 2-8°C (thông thường), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu | |
| Vỏ ngoài: | Thép không gỉ (Có thể), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Cửa: | Kính cường lực (Cần xác định loại kính: vuông/cong từ nhà sản xuất) |
| Ổ khóa tủ: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Công suất (W): | (Cao hơn FJ-ST120, Cần xác định chính xác sau khi biết loại kính) |
| Loại khí: | R134a (hoặc R290), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Máy nén: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tính năng đặc biệt | |
| Đèn LED: | Có |
| Sấy kính: | Có |
| Bảng điều khiển điện tử: | Có |
| Loại kính: | (Cần xác định loại kính: vuông/cong từ nhà sản xuất) |
| Kích thước (mm): | 1500 (Chiều dài) x (Cần xác nhận chiều rộng và chiều cao từ nhà sản xuất) |
| Trọng lượng (kg): | (Nặng hơn FJ-ST120, Cần xác định chính xác sau khi biết loại kính) |
| Xuất xứ: | Trung Quốc (thường gặp) |
| Bảo hành: | 12 tháng (thông thường) |
| Mục đích sử dụng: | Trưng bày bánh kem trong cửa hàng |
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên cần được xác nhận từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp. Vui lòng liên hệ để có thông tin chi tiết và chính xác nhất. Quan trọng nhất là xác định tủ có kính vuông hay kính cong.
Quan trọng: Do không có thông tin về loại kính (vuông hay cong), cần xác định rõ loại kính trước khi so sánh với các model khác. Sau khi biết loại kính, hãy tham khảo các thông tin và lưu ý sau:
- Nếu là kính vuông: Tham khảo FJ-RSB15 để có thông tin chi tiết hơn về các yếu tố như không gian, công suất, dung tích.
- Nếu là kính cong: Tham khảo FJ-CSB15 để có thông tin chi tiết hơn về các yếu tố như độ cong của kính, hiệu quả trưng bày.