Thông số kỹ thuật Máy Làm Đá Viên Fuji Air 690kg/24h FR690
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| 1. Thông tin chung | |
| Thương hiệu: | Fuji Air |
| Mã sản phẩm: | FR690 |
| Xuất xứ: | Trung Quốc (có thể), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Năm ra mắt: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Bảo hành: | 12 tháng (thông thường), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chứng nhận an toàn: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 2. Thiết kế & Kiểu dáng | |
| Kích thước (DxRxC): | (Lớn hơn FR460, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Trọng lượng: | (Nặng hơn FR460, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Màu sắc: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu vỏ máy: | Thép không gỉ (Có thể cần loại chuyên dụng), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Kiểu lắp đặt: | Hệ thống rời (Bắt buộc, cụm làm đá và kho chứa tách biệt), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Loại bảng điều khiển: | Điện tử (PLC, có thể có điều khiển từ xa), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Màn hình hiển thị: | LCD/LED (Cảm ứng, hiển thị chi tiết), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 3. Công suất & Hiệu suất hoạt động | |
| Công suất làm đá: | 690 kg/ngày |
| Dung tích kho chứa đá: | (Rất lớn, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Công suất tiêu thụ điện: | (Rất cao, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Điện áp: | 380V (Điện 3 pha, bắt buộc), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tần số: | 50Hz |
| Loại gas sử dụng: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 4. Loại đá sản xuất | |
| Loại đá: | (Có thể tùy chỉnh kích thước và hình dạng), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Kích thước viên đá: | (Tùy chỉnh, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Thời gian tạo đá: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 5. Tính năng & Tiện ích | |
| Cảm biến quá nhiệt: | Có (Bảo vệ toàn diện), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chức năng tự làm sạch: | Có (Tự động và bán tự động), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Đèn báo đầy kho chứa đá: | Có (Cảnh báo từ xa), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Cảm biến chống tràn nước: | Có (Đảm bảo an toàn), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chế độ tiết kiệm điện: | Có (Điều chỉnh theo nhu cầu), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Cảnh báo lỗi: | Có (Hiển thị chi tiết trên màn hình), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Bộ lọc nước tích hợp: | Có (Đa cấp, hiệu suất cao), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Kết nối Wifi/App: | Có (Giám sát và điều khiển từ xa), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 6. Vật liệu & Độ bền | |
| Chất liệu thân máy: | (Chuyên dụng cho môi trường công nghiệp), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu kho chứa đá: | (Cách nhiệt tốt, đảm bảo vệ sinh), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu cánh quạt: | (Chuyên dụng, chịu tải cao), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 7. Tiết kiệm năng lượng & Môi trường | |
| Công nghệ Inverter: | Có (Tối ưu hiệu suất), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Loại gas thân thiện môi trường: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Nhãn năng lượng: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tiêu thụ điện trung bình: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 8. Hệ thống điều khiển | |
| Loại bảng điều khiển: | PLC (Có thể lập trình), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Ngôn ngữ hiển thị: | Đa ngôn ngữ (Có tiếng Việt), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chế độ hẹn giờ: | Có (Linh hoạt, tùy chỉnh), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 9. Thông số kỹ thuật | |
| Công suất: | (Cao hơn FR460, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Điện áp: | 380V (Điện 3 pha, bắt buộc), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tần số: | 50Hz |
| Loại gas: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Dung tích kho chứa: | (Rất lớn, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 10. Giá thành & Phân khúc | |
| Giá thành: | (Rất cao, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Phân khúc: | Công nghiệp (cỡ lớn) |
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên cần được xác nhận từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp. Vui lòng liên hệ để có thông tin chi tiết và chính xác nhất. Đây là máy làm đá công nghiệp **cỡ lớn**, yêu cầu **tư vấn chuyên sâu** và **khảo sát kỹ lưỡng** trước khi quyết định đầu tư.
So sánh với FR460: Với công suất này, FR690 là một hệ thống làm đá công nghiệp **cỡ lớn**. Chú ý đặc biệt đến:
- Hệ thống điện 3 pha: Kiểm tra kỹ lưỡng và đảm bảo hệ thống điện đáp ứng được yêu cầu về công suất **rất lớn**.
- Hệ thống cấp nước: Đảm bảo nguồn nước ổn định và đủ lớn. Cần có hệ thống lọc nước hiệu quả cao.
- Hệ thống thông gió và làm mát: Hệ thống làm mát bằng nước có thể là bắt buộc. Cần có hệ thống thông gió tốt để loại bỏ nhiệt.
- Kho chứa đá: Kho chứa đá cần có kích thước phù hợp với sản lượng đá hàng ngày. Cần có hệ thống cách nhiệt tốt để giảm thiểu hao hụt đá.
- Bảo trì và dịch vụ: Cần có hợp đồng bảo trì với nhà cung cấp uy tín để đảm bảo máy hoạt động ổn định và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
Quan trọng: FR690 là một khoản đầu tư lớn. Hãy liên hệ với nhiều nhà cung cấp, yêu cầu báo giá chi tiết và so sánh kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật, dịch vụ hỗ trợ và chi phí vận hành trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.










