Thông số kỹ thuật Máy Làm Đá Viên Fuji Air 230kg/24h FR230
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| 1. Thông tin chung | |
| Thương hiệu: | Fuji Air |
| Mã sản phẩm: | FR230 |
| Xuất xứ: | Trung Quốc (thường gặp) |
| Năm ra mắt: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Bảo hành: | 12 tháng (thông thường) |
| Chứng nhận an toàn: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 2. Thiết kế & Kiểu dáng | |
| Kích thước (DxRxC): | (Lớn hơn FR200, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Trọng lượng: | (Nặng hơn FR200, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Màu sắc: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu vỏ máy: | Thép không gỉ (có thể), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Kiểu lắp đặt: | Đứng độc lập (có thể có model rời), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Loại bảng điều khiển: | Điện tử (có thể), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Màn hình hiển thị: | LCD/LED (có thể), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 3. Công suất & Hiệu suất hoạt động | |
| Công suất làm đá: | 230 kg/ngày |
| Dung tích thùng chứa đá: | (Lớn hơn FR200, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Công suất tiêu thụ điện: | (Cao hơn FR200, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Điện áp: | 220V / 380V (Có thể có phiên bản 3 pha, bắt buộc với công suất này), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tần số: | 50Hz |
| Loại gas sử dụng: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 4. Loại đá sản xuất | |
| Loại đá: | Đá viên vuông |
| Kích thước viên đá: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Thời gian tạo đá: | (Có thể nhanh hơn FR200, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 5. Tính năng & Tiện ích | |
| Cảm biến quá nhiệt: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chức năng tự làm sạch: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Đèn báo đầy thùng đá: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Cảm biến chống tràn nước: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chế độ tiết kiệm điện: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Cảnh báo lỗi: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Bộ lọc nước tích hợp: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Kết nối Wifi/App: | Không (có thể có trên phiên bản cao cấp), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 6. Vật liệu & Độ bền | |
| Chất liệu thân máy: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu thùng chứa đá: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu cánh quạt: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 7. Tiết kiệm năng lượng & Môi trường | |
| Công nghệ Inverter: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Loại gas thân thiện môi trường: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Nhãn năng lượng: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tiêu thụ điện trung bình: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 8. Hệ thống điều khiển | |
| Loại bảng điều khiển: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Ngôn ngữ hiển thị: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chế độ hẹn giờ: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 9. Thông số kỹ thuật | |
| Công suất: | (Cao hơn FR200, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Điện áp: | 220V / 380V (Có thể có phiên bản 3 pha, bắt buộc với công suất này), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tần số: | 50Hz |
| Loại gas: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Dung tích thùng chứa: | (Lớn hơn FR200, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 10. Giá thành & Phân khúc | |
| Giá thành: | (Cao hơn FR200, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Phân khúc: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên cần được xác nhận từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp. Vui lòng liên hệ để có thông tin chi tiết và chính xác nhất.
So sánh với FR200: Vì đây là model công suất lớn, bạn nên đặc biệt chú ý đến các thông số sau khi liên hệ nhà cung cấp:
- Điện áp: Khả năng cao là model này **bắt buộc** sử dụng điện 3 pha. Kiểm tra kỹ lưỡng và chuẩn bị hạ tầng điện phù hợp.
- Kích thước và vị trí lắp đặt: Đảm bảo có đủ không gian và vị trí đặt máy có thể chịu được trọng lượng.
- Hệ thống làm mát: Chú ý đến yêu cầu thông gió và bảo trì hệ thống làm mát. Có thể cần lắp đặt hệ thống thông gió bổ sung.
- Chi phí vận hành: Chi phí điện nước sẽ cao hơn đáng kể so với FR200. Tính toán chi phí ước tính để đảm bảo khả năng chi trả.
- Dịch vụ bảo trì: Liên hệ trước với các đơn vị sửa chữa máy làm đá công nghiệp để đảm bảo có thể bảo trì và sửa chữa máy khi cần thiết.










