| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Unibar |
| Model | USF-30NA |
| Loại tủ | Tủ mát minibar |
| Dung tích sử dụng (lít) | 30 lít |
| Số cửa | 1 cửa |
| Chất liệu cửa | Cửa đặc (foamed door) |
| Nhiệt độ (°C) | 3°C – 8°C (ở nhiệt độ môi trường 25°C) |
| Công suất tiêu thụ (W) | 60 W |
| Điện áp | 110 – 240V / 50 – 60Hz |
| Loại khí | R717 |
| Hệ thống làm lạnh | Công nghệ hấp thụ nhiệt (Absorption) |
| Độ ồn | 0 dB |
| Khả năng tiết kiệm điện | Có |
| Tiện ích kèm theo |
Cửa có thể xoay chiều (trái/phải) Đèn LED: Có Tự xả đá: Có |
| Kích thước (cm) | 51 x 38 x 43 (C x R x S) |
| Kích thước đóng gói (cm) | 58 x 42 x 46.5 |
| Trọng lượng (kg) | 13 / 15 (N.W. / G.W.) |
| Màu sắc | Đen / Trắng / Bạc |
Tủ Mát Minibar 30 Lít Unibar USF 30NA

Đặc điểm nổi bật
- Nhỏ gọn: Dung tích 30 lít, lý tưởng cho phòng khách sạn, phòng làm việc, hoặc phòng ngủ. *[Specify dimensions if possible]*
- Vận hành êm ái: Độ ồn thấp, không gây ảnh hưởng đến giấc ngủ hoặc công việc. *[Specify the decibel level (dB)]*
- Tiết kiệm điện: Thiết kế tối ưu hóa năng lượng, giảm chi phí vận hành. *[Specify energy consumption per year or energy rating]*
- Thiết kế sang trọng: Phù hợp với nhiều phong cách nội thất. *[Describe the finish and design elements]*
- Kệ có thể điều chỉnh: Linh hoạt trong việc sắp xếp đồ uống và thực phẩm.
- Cửa có khóa: Bảo vệ đồ uống và thực phẩm (nếu có). *[Only include if the model actually has a lock]*
- Dễ dàng vệ sinh: Bề mặt nhẵn, dễ lau chùi.
Mục lục
1. Nhỏ gọn
Tủ mát minibar Unibar USF 30NA có dung tích 30 lít và kích thước nhỏ gọn, lý tưởng cho các không gian hạn chế như phòng khách sạn, phòng làm việc hoặc phòng ngủ. *[Specify the actual external dimensions]*
2. Vận hành êm ái
Độ ồn thấp trong quá trình vận hành giúp tủ mát minibar Unibar USF 30NA không gây ảnh hưởng đến giấc ngủ hoặc sự tập trung trong công việc. *[State the decibel level during operation, e.g., "Operates at only 28dB"]*
3. Tiết kiệm điện
Thiết kế tối ưu hóa năng lượng giúp tủ mát minibar Unibar USF 30NA tiết kiệm điện năng, giảm chi phí vận hành. *[Specify the annual energy consumption in kWh and/or the energy efficiency rating]*
4. Thiết kế sang trọng
Tủ mát minibar Unibar USF 30NA có thiết kế sang trọng, hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. *[Describe the exterior finish and design elements, e.g., "sleek black exterior", "recessed handle", etc.]*
5. Kệ có thể điều chỉnh
Kệ có thể điều chỉnh cho phép bạn linh hoạt trong việc sắp xếp đồ uống và thực phẩm với nhiều kích cỡ khác nhau.
6. Cửa có khóa (nếu có)
Cửa có khóa giúp bảo vệ đồ uống và thực phẩm bên trong, đặc biệt hữu ích trong môi trường khách sạn. *[Only include this section if the model actually includes a lock]*
7. Dễ dàng vệ sinh
Bề mặt nhẵn giúp bạn dễ dàng lau chùi và vệ sinh tủ mát minibar Unibar USF 30NA, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo từng lô sản xuất. Vui lòng liên hệ nhà cung cấp để biết thông tin chi tiết.







