| I. Thông Tin Chung | |
|---|---|
| Model | WPF138 |
| Thương hiệu | Fujiion |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Nơi sản xuất | Nhật Bản |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Bảo hành | 3 năm thân máy, 8 năm cho tấm điện cực |
| II. Đặc Điểm Kỹ Thuật | |
| Loại máy lọc | Máy lọc nước điện giải ion kiềm |
| Công nghệ lọc | Điện giải ion kiềm kết hợp hệ thống lọc nước đầu vào |
| Số lõi lọc | 1 lõi lọc (4 cấp lọc) |
| Dung tích bình chứa | Không có bình chứa (lọc trực tiếp) |
| Công suất lọc | 10.000 lít |
| Lưu lượng lọc | 2,5 – 3 lít/phút |
| Áp lực nước cấp | 0,07 – 0,35 MPa |
| Nhiệt độ nước cấp | < 35°C |
| Tiêu chuẩn nước đầu ra | QCVN 6-1:2010/BYT |
| III. Tính Năng & Tiện Ích | |
| Chế độ vận hành | Tự động |
| Chức năng bổ sung | Tạo nước ion kiềm phục vụ ăn uống và sinh hoạt |
| Bảng điều khiển | Đang cập nhật |
| Tính năng an toàn | Tiêu thụ điện thấp, vận hành ổn định |
| Chế độ hẹn giờ | Không |
| IV. Phụ Kiện Đi Kèm | |
| Lõi lọc thay thế | Có |
| Cốc đựng nước | Không |
| Dụng cụ vệ sinh | Đang cập nhật |
| V. Thông Số Vật Lý & Nguồn Điện | |
| Điện áp | 110 – 220 VAC / 50 – 60 Hz |
| Công suất điện | ~62 W (chế độ chờ ~0,7 W) |
| Trọng lượng máy | 6 kg |
| Trọng lượng bộ lọc | 800 g (1,4 kg khi chứa đầy nước) |
| Kích thước bộ vòi |
Rộng: 236 mm Cao: 38 mm Đường kính lỗ khoan: 38 mm ± 1 mm |
| Chất liệu vỏ & linh kiện | Nhựa ABS, đồng mạ Chrome, titan, bạch kim |
