Thông Số Kỹ Thuật Máy Lạnh Airwell
Thông Tin Chung
| Thương hiệu | Airwell |
|---|---|
| Người mẫu | AW-24ID-1 |
| Loại máy lạnh | Điều hòa một chiều |
| Xuất xứ | --- |
| Năm ra mắt | --- |
| Bảo hành | --- |
Đặc Điểm Kỹ Thuật
| Công suất làm lạnh | 22,000 BTU/h (6.446 kW) |
|---|---|
| Hiệu suất năng lượng | 5.33 CSPF |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter |
| Chất làm lạnh | R32 |
Tính Năng & Tiện Ích
| Chế độ hoạt động | Làm lạnh |
|---|---|
| Tính năng phụ | Khử ẩm, cảm biến I FEEL, chế độ ban đêm, tự khởi động lại |
| Bảng điều khiển | Nút bấm |
Phụ Kiện Đi Kèm
| Phụ kiện kèm theo | Điều khiển từ xa |
|---|---|
| Tính năng vệ sinh | Hệ thống lọc kép, bộ lọc Vitamin C và than hoạt tính |
Kích thước & Trọng lượng
| Kích thước dàn lạnh (Rộng x Cao x Sâu) | 1040 x 327 x 220 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn nóng (Rộng x Cao x Sâu) | 805 x 554 x 330 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12.1 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 29.4 kg |
Tiêu Chuẩn & Môi Trường
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | Nhãn năng lượng 5 sao |
|---|---|
| Tác động môi trường | Sử dụng môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường |








