Mặc định tháng 07/2026
  1. Trang chủ

MÁY IN MÀU CANON MF645CX

Thương hiệu của: Nhật Bản | Máy In | canon |   Mã hàng: 263647 |   Bảo hành: 12 tháng
Thương hiệu của: Nhật Bản | Máy In | canon Mã hàng: 263647
Kết thúc sau
Giá Flash Sale 12,649,000đ
-10% 13,920,000đ(Đã gồm VAT)
Trạng thái: CÒN HÀNG

Cooling Capacity: Máy In Đơn Sắc

  • Máy In Đơn Sắc
  • Máy In Màu
MÁY IN LASERJET ĐƠN SẮC CANON LBP6030W
LBP6030W
3,590,000
MÁY IN CANON MF241DCH
MF241DCH
4,949,000
MÁY IN CANON LBP223DW
LBP223DW
5,339,000
MÁY IN LASERJET ĐƠN SẮC CANON LBP6230DN
LBP6230DN
5,890,000
MÁY IN CANON MF267DW
MF267DW
6,989,000
MÁY IN CANON LBP226DW – Máy in laser trắng đen Canon – Tốc độ in 38 trang/phút, in bảo mật
LBP226DW
8,609,000
MÁY IN CANON MF445DW [Loại sản phẩm] Máy in đa chức năng + [Hãng] Canon + [Model] MF445DW + [1-2 thuộc tính nổi bật] In, Scan màu, Fax, Wi-Fi.
MF445DW
12,400,000
MÁY IN CANON MF269DW
MF269DW
14,649,000
Máy in màu đa năng Canon Pixma G2010 (In - Scan - Copy) - Tiếp mực liên tục, Tiết kiệm chi phí
G2010
3,590,000
MÁY IN MÀU CANON MF641CW
MF641CW
8,249,000
MÁY IN MÀU CANON LBP653CDW
LBP653CDW
8,689,000
MÁY IN MÀU CANON MF645CX
MF645CX
12,649,000

COMBO KHUYẾN MÃI

Và nhiều ưu đãi khác tại siêu thị dành cho khách hàng thân thiết
Điện Máy Lộc Đức - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng
Xem thêm chi tiết
TP HCM: 329 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Tp.HCM
Chi nhánh 1: 530 An Dương Vương, P.10, Q.6, Tp.HCM
Showroom Alaska: 551 Điện Biên Phủ, P.25, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Sanaky: 485-487 Hoàng Văn Thụ, P.4, Q.Tân Bình, Tp.HCM
Thông số kỹ thuật - MÁY IN MÀU CANON MF645CX

MÁY IN MÀU CANON MF645CX

COPY
Tốc độ copy A4: 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
Letter: 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải bản copy 600 x 600dpi
Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) A4: Xấp xỉ 11,4 / 13,4 giây (Đen trắng / Màu)
Letter: Xấp xỉ 11,2 / 13,1 giây (Đen trắng / Màu)
Zoom 25 - 400% biên độ 1%
Kích thước copy A4
Các tính năng copy Frame Erase, Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID, Sao chép Hộ chiếu
IN ẤN
Phương pháp in In tia laser màu
Tốc độ in A4: 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
Letter: 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
Đảo mặt: 12 / 12 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200 × 1.200 dpi (tương đương)
Thời gian in bản đầu tiên A4: Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu)
Letter: Xấp xỉ 10,3 / 10,3 giây (Đen trắng / Màu)
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™
Lề in 5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm)
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Kích cỡ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap, Indian Legal
In trực tiếp (qua USB 2.0) Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB: JPEG, TIFF, PDF
QUÉT
Độ phân giải bản quét Mặt kính: lên tới 600 x 600dpi
Khay nạp tự động: lên tới 300 x 300dpi
Bộ cài tăng cường: Lên tới 9.600 x 9.600 dpi
Chiều sâu màu 24-bit
Kích thước tài liệu Mặt kính quét: Lên tới 216,0 x 297mm
Khay nạp tự động: Lên tới 216,0 x 355,6mm
Tính tương thích Tương thích bộ cài quét: TWAIN, WIA
Pull Scan Có, USB và Mạng
Tốc độ Quét Một mặt: 26,1 ipm (Đen trắng), 13,3 ipm (Màu)
Đảo mặt: 51,2 ipm (Đen trắng), 26,1 ipm (Màu)
Quét đẩy - Push Scan (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan Utilities Có, USB và Mạng
Quét đến đám mây - Cloud Scan MF Scan Utility
FAX
Tốc độ modem Lên tới 33,6 Kbps
Độ phân giải fax Lên tới 408 x 392 dpi
Phương thức Nén MH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ Lên tới 512 trang
Quay số tốc độ (phím tắt + số mã hóa) Lên tới 281 số
Quay số theo nhóm / Địa chỉ Tối đa 299 số / Tối đa 299 địa ch
Chế độ nhận Fax Only, Manual, Answering, Fax/Tel Auto Switch
Sao lưu bộ nhớ Lưu trữ bộ nhớ fax vĩnh viễn (Hỗ trợ bằng ổ flash)
Tính năng Fax Fax Forwarding, Dual Access, Remote Reception, PC Fax (Transmission only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports
Thời gian truyền tải Xấp xỉ 2,6 giây
SEND
Phương thức GỬI (SEND) SMB, Email, FTP, iFAX Simple
Chế độ Màu Màu, Xám, Đen trắng
Độ phân giải khi quét 300 x 600pi
Định dạng File JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
XỬ LÝ GIẤY
Khổ giấy A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
Giấy vào Khay Cassette: 250 tờ
Khay đa năng: 1 tờ
Giấy ra 100 tờ
Định lượng giấy ADF: 50 tới 105g/m2
Khay Cassette: 60 tới 200g/m2
Khay đa năng: 60 tới 200g/m2
Loại giấy Plain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope
KẾT NỐI GIAO TIẾP VÀ PHẦN MỀM
Hỗ trợ hệ điều hành Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008
Mac® OS X 10.9.5 & up*4, Linux*4
Cổng kết nối Có dây: USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
An ninh mạng Có dây: IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
Không dây: WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Cấu hình không dây một nút chạm Wi-Fi Protected Setup (WPS)
In từ thiết bị di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Phần mềm đi kèm Bộ cài in, Bộ cài quét, Bộ cài Fax, MF Scan Utility, Tình trạng Mực
THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHUNG
Màn hình điều khiển Màn hình LCD 5 inch WVGA cảm ứng màu
Bộ nhớ 1 GB
Kích thước 451 x 460 x 413mm
Trọng lượng 20,5 kg
Yêu cầu về công suất Tối đa: 850W hoặc ít hơn
Trung bình (trong lúc Sao chép): Xấp xỉ 370W
Trung bình (ở chế độ Chờ): Xấp xỉ 11W
Trung bình (ở chế độ Ngủ): Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
Nguồn điện chuẩn AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
Cartridge mực Tiêu chuẩn:
Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 1.500 trang)
Cartridge 054 C/M/Y: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang)
Cao:
Cartridge 054H BK: 3.100 trang
Cartridge 054H C/M/Y: 2.300 trang
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng 30.000 trang
PHỤ KIỆN CHỌN THÊM
In Mã vạch Bộ in mã vạch E1
Bộ gắn kèm NT-Ware Mi-Card Mi-Card Attachment Kit-B

 

Mô tả sản phẩm - MÁY IN MÀU CANON MF645CX

MÁY IN MÀU CANON MF645CX

COPY
Tốc độ copy A4: 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
Letter: 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải bản copy 600 x 600dpi
Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) A4: Xấp xỉ 11,4 / 13,4 giây (Đen trắng / Màu)
Letter: Xấp xỉ 11,2 / 13,1 giây (Đen trắng / Màu)
Zoom 25 - 400% biên độ 1%
Kích thước copy A4
Các tính năng copy Frame Erase, Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID, Sao chép Hộ chiếu
IN ẤN
Phương pháp in In tia laser màu
Tốc độ in A4: 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
Letter: 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
Đảo mặt: 12 / 12 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200 × 1.200 dpi (tương đương)
Thời gian in bản đầu tiên A4: Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu)
Letter: Xấp xỉ 10,3 / 10,3 giây (Đen trắng / Màu)
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™
Lề in 5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm)
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Kích cỡ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap, Indian Legal
In trực tiếp (qua USB 2.0) Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB: JPEG, TIFF, PDF
QUÉT
Độ phân giải bản quét Mặt kính: lên tới 600 x 600dpi
Khay nạp tự động: lên tới 300 x 300dpi
Bộ cài tăng cường: Lên tới 9.600 x 9.600 dpi
Chiều sâu màu 24-bit
Kích thước tài liệu Mặt kính quét: Lên tới 216,0 x 297mm
Khay nạp tự động: Lên tới 216,0 x 355,6mm
Tính tương thích Tương thích bộ cài quét: TWAIN, WIA
Pull Scan Có, USB và Mạng
Tốc độ Quét Một mặt: 26,1 ipm (Đen trắng), 13,3 ipm (Màu)
Đảo mặt: 51,2 ipm (Đen trắng), 26,1 ipm (Màu)
Quét đẩy - Push Scan (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan Utilities Có, USB và Mạng
Quét đến đám mây - Cloud Scan MF Scan Utility
FAX
Tốc độ modem Lên tới 33,6 Kbps
Độ phân giải fax Lên tới 408 x 392 dpi
Phương thức Nén MH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ Lên tới 512 trang
Quay số tốc độ (phím tắt số mã hóa) Lên tới 281 số
Quay số theo nhóm / Địa chỉ Tối đa 299 số / Tối đa 299 địa ch
Chế độ nhận Fax Only, Manual, Answering, Fax/Tel Auto Switch
Sao lưu bộ nhớ Lưu trữ bộ nhớ fax vĩnh viễn (Hỗ trợ bằng ổ flash)
Tính năng Fax Fax Forwarding, Dual Access, Remote Reception, PC Fax (Transmission only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports
Thời gian truyền tải Xấp xỉ 2,6 giây
SEND
Phương thức GỬI (SEND) SMB, Email, FTP, iFAX Simple
Chế độ Màu Màu, Xám, Đen trắng
Độ phân giải khi quét 300 x 600pi
Định dạng File JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
XỬ LÝ GIẤY
Khổ giấy A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
Giấy vào Khay Cassette: 250 tờ
Khay đa năng: 1 tờ
Giấy ra 100 tờ
Định lượng giấy ADF: 50 tới 105g/m2
Khay Cassette: 60 tới 200g/m2
Khay đa năng: 60 tới 200g/m2
Loại giấy Plain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope
KẾT NỐI GIAO TIẾP VÀ PHẦN MỀM
Hỗ trợ hệ điều hành Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008
Mac® OS X 10.9.5 & up*4, Linux*4
Cổng kết nối Có dây: USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
An ninh mạng Có dây: IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
Không dây: WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Cấu hình không dây một nút chạm Wi-Fi Protected Setup (WPS)
In từ thiết bị di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Phần mềm đi kèm Bộ cài in, Bộ cài quét, Bộ cài Fax, MF Scan Utility, Tình trạng Mực
THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHUNG
Màn hình điều khiển Màn hình LCD 5 inch WVGA cảm ứng màu
Bộ nhớ 1 GB
Kích thước 451 x 460 x 413mm
Trọng lượng 20,5 kg
Yêu cầu về công suất Tối đa: 850W hoặc ít hơn
Trung bình (trong lúc Sao chép): Xấp xỉ 370W
Trung bình (ở chế độ Chờ): Xấp xỉ 11W
Trung bình (ở chế độ Ngủ): Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
Nguồn điện chuẩn AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
Cartridge mực Tiêu chuẩn:
Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 1.500 trang)
Cartridge 054 C/M/Y: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang)
Cao:
Cartridge 054H BK: 3.100 trang
Cartridge 054H C/M/Y: 2.300 trang
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng 30.000 trang
PHỤ KIỆN CHỌN THÊM
In Mã vạch Bộ in mã vạch E1
Bộ gắn kèm NT-Ware Mi-Card Mi-Card Attachment Kit-B