| SMART TIVI OLED AI 4K SAMSUNG 83 INCHES QA83S95FA | |
|---|---|
| Loại sản phẩm | OLED |
| Kích thước màn hình | 83 inch |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 100Hz (lên đến 144Hz) |
| Chống chói | OLED Glare Free |
| Thiết kế | Infinity One, Màu Graphite Black, Chân Slim OC màu Đen Titan |
| Công nghệ hình ảnh | Bộ xử lý NQ4 AI Gen3, OLED HDR Pro, HDR10+ (Adaptive/Gaming), Self-illuminating Pixels, Ultra Viewing Angle, Real Depth Enhancer, Motion Xcelerator 165Hz, Filmmaker Mode, Color Booster Pro, AI HDR Remastering Pro, HDR Brightness Optimizer, AI Motion Enhancer Pro, 4K AI Upscaling Pro, Smart Calibration (Basic), EyeComfort Mode |
| Âm thanh | 70W (4.2.2CH), Dolby Atmos, OTS+, Adaptive Sound Pro, Active Voice Amplifier Pro, Q-Symphony, 360 Audio |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Trợ lý ảo & tính năng thông minh | Bixby, Google Assistant (SG only), Trình duyệt Web, Far-Field Voice Interaction, SmartThings Hub, Matter Hub, IoT Sensor, Karaoke Mic, Storage Share, ScreenVitals (VN only), Daily+ |
| Kết nối thiết bị | TV to Mobile, Mobile to TV, Sound Mirroring, Wireless TV On, Tap View, Multi-View (2 video), Ambient Mode, Apple AirPlay |
| Tính năng chơi game | Auto Game Mode (ALLM), Game Motion Plus, Dynamic Black EQ, VRR, FreeSync Premium Pro, Surround Sound, Super Ultra Wide Game View, Mini Map Zoom, Light-sync (SG only), AI Auto Game Mode, HGiG |
| Kết nối | HDMI x4 (4K@165Hz), USB x3 (3x USB-A, 1x USB-C), LAN x1, Optical x1, RF In x1, HDMI eARC, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, Anynet+ (HDMI-CEC), One Connect Box (Y24 4K) |
| Truyền hình | DVB-T2 (*VN: DVB-T2C), Analog, HbbTV 2.0.4 (SG), TV Key Support |
| Tiết kiệm điện & nguồn |
Công suất tối đa: 710W Trung bình: 248.1W Chế độ chờ: 0.5W Nguồn điện: AC100-240V ~ 50/60Hz Eco Sensor, Auto Power Saving, Auto Power Off, Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng: 2 |
| Kích thước (RxCxS) |
Có chân: 1844.2 x 1123.4 x 303.7 mm Không chân: 1844.2 x 1056.8 x 12.6 mm Đóng gói: 2055 x 1219 x 191 mm VESA: 400 x 400 mm Chân đế (RxS): 360.0 x 303.7 mm |
| Trọng lượng |
Không chân: 38.6 kg Có chân: 51.9 kg Cả thùng: 68.1 kg |
| Phụ kiện | Remote TM2360E, Cáp nguồn, Hướng dẫn sử dụng, One Connect Box, Full Motion Slim Wall Mount (Y22), Webcam Support, Zigbee/Thread Module tích hợp, Hỗ trợ giá treo tường (No Gap Wall-mount Y21) |
| Khả năng truy cập | Voice Guide (Việt, Anh, Hàn, Trung, Indo), Audio Subtitles, Relumino, Magnification, Audio Description, Zoom Menu and Text, High Contrast, SeeColors, Color Inversion, Grayscale, Closed Caption, Multi-output Audio, Sign Language Zoom, Remote Control App, hỗ trợ người khiếm thị, khiếm thính, vận động |
SMART TIVI OLED AI 4K SAMSUNG 83 INCHES QA83S95FA
Đặc điểm nổi bật
- Màn hình 83 inch: Kích thước lớn, trải nghiệm xem đã mắt
- Công nghệ OLED: Sắc đen sâu thẳm, độ tương phản vô cực
- Neural Quantum Processor 4K: Nâng cấp hình ảnh AI
- Quantum HDR OLED : Chi tiết hoàn hảo, sống động
- Dolby Atmos: Âm thanh vòm đa chiều, đỉnh cao
- Thiết kế không viền: Xem tràn viền, không giới hạn
- HDMI 2.1, AMD FreeSync Premium Pro: Gaming đỉnh cao
Mục lục
1. Màn Hình 83 Inch
Màn hình 83 inch mang đến trải nghiệm xem phim, thể thao và chơi game đắm chìm, phù hợp với phòng khách rộng rãi.
2. Công Nghệ OLED
Công nghệ OLED với khả năng tự phát sáng của từng điểm ảnh mang đến sắc đen sâu thẳm, độ tương phản vô cực và màu sắc sống động.
3. Neural Quantum Processor 4K
Bộ xử lý Neural Quantum Processor 4K sử dụng trí tuệ nhân tạo để nâng cấp chất lượng hình ảnh lên chuẩn 4K, tối ưu hóa độ sáng, độ tương phản và màu sắc.
4. Quantum HDR OLED
Quantum HDR OLED mang đến dải tương phản động rộng hơn, giúp bạn nhìn rõ mọi chi tiết trong cả vùng sáng và tối, cho hình ảnh chân thực.
5. Dolby Atmos
Công nghệ Dolby Atmos tạo ra trải nghiệm âm thanh vòm đa chiều sống động như thật, cho bạn đắm chìm trong thế giới âm thanh.
6. Thiết Kế Không Viền
Thiết kế không viền giúp bạn tập trung hoàn toàn vào nội dung đang xem, mang đến trải nghiệm xem đắm chìm.
7. Gaming Đỉnh Cao
HDMI 2.1 và AMD FreeSync Premium Pro mang đến trải nghiệm chơi game mượt mà, không xé hình, giảm độ trễ và tối ưu hóa hình ảnh.



