SMART TIVI NEO QLED 4K VISION AI SAMSUNG 65 INCHES – Mã: QA65QN85FA
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Neo QLED |
| Kích thước màn hình | 65 inches |
| Tần số quét | 100Hz (lên đến 144Hz) |
| Độ phân giải | 4K UHD (3840 x 2160) |
| Bộ xử lý hình ảnh | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Công nghệ hình ảnh |
Neo Quantum HDR+, HDR10+ (Adaptive/Gaming), 4K AI Upscaling, Quantum Matrix Technology Plus, Wide Viewing Angle, Supreme UHD Dimming, Real Depth Enhancer, Motion Xcelerator 144Hz, Smart Calibration (Basic), Filmmaker Mode, HDR Brightness Optimizer, Color Booster Pro, Auto HDR Remastering, EyeComfort Mode |
| Công nghệ âm thanh |
Dolby Atmos, OTS Lite, Q-Symphony, Active Voice Amplifier Pro, Adaptive Sound Pro, Loa 2.2CH – Công suất 40W, 360 Audio |
| Hệ điều hành | Tizen™ Smart TV |
| Tiện ích thông minh |
Bixby, Far-Field Voice, Web Browser, SmartThings Hub, Matter Hub, IoT Sensor Functionality, Daily+, ScreenVitals (Vietnam only), Storage Share, Generative Wallpaper, Apple AirPlay, Karaoke Mic, Multi View (2 video), Tap View, Mobile to TV, Sound Mirroring, Wireless TV On |
| Tính năng chơi game |
Auto Game Mode (ALLM), AI Auto Game Mode, Game Motion Plus, VRR, FreeSync Premium Pro, Dynamic Black EQ, Super Ultra Wide Game View, Mini Map Zoom, Surround Sound, HGiG, Light-sync (SG only) |
| Kết nối |
4 x HDMI (4K 144Hz), 2 x USB-A, HDMI eARC, 1 x LAN, 1 x Optical Audio Out, 1 x RF In, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, Anynet+ (HDMI-CEC) |
| Truyền hình | DVB-T2/C (VN), Analog, HbbTV 2.0.4, TV Key Support |
| Thiết kế |
Simple Chamfer, viền mỏng 3 cạnh (3 Bezel-less), Mặt trước: Đen Titan, chân đế: Metal Aero Center |
| Tính năng phụ |
Art Store, Embedded POP, EPG, PVR mở rộng, IP Control, OSD đa ngôn ngữ (có tiếng Việt) |
| Hỗ trợ người dùng |
Voice Guide: tiếng Việt, Anh, Trung, Hàn, Indonesia Hỗ trợ khiếm thị: Relumino, High Contrast, Zoom Menu/Text, SeeColors, Grayscale, Auto Picture Off Hỗ trợ khiếm thính: Subtitle, Sign Language Zoom, Multi-output Audio Hỗ trợ vận động: Slow Button Repeat, Remote App |
| Tiết kiệm điện |
Cảm biến Eco, Auto Power Saving, Auto Power Off Nguồn: AC100-240V~ 50/60Hz Công suất tối đa: 250W, trung bình: 140.2W, chờ: 0.5W Cấp tiết kiệm năng lượng: Cấp 2 |
| Kích thước |
Có chân: 1446.5 x 887.9 x 279.4 mm Không chân: 1446.5 x 829.5 x 46.3 mm Kích thước thùng: 1593 x 930 x 158 mm Chân đế: 314.3 x 279.4 mm VESA: 400 x 300 mm |
| Trọng lượng |
Có chân: 24.0 kg Không chân: 22.7 kg Thùng máy: 31.2 kg |
| Phụ kiện đi kèm |
Remote TM2360E, cáp nguồn, hướng dẫn sử dụng, Hỗ trợ treo tường (No Gap Wall-mount Y21, Full Motion Y22), Giá đỡ Studio (Y20), Mini Wall Mount, Auto-Rotation Support, Webcam Support, Zigbee/Thread module tích hợp |



