| THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY HÚT BỤI PHILIPS (2024) | |
|---|---|
| Thương hiệu và Xuất xứ |
Thương hiệu: Philips (Hà Lan) Xuất xứ: Trung Quốc |
| Loại máy hút bụi | Máy hút bụi dạng hộp |
| Công suất hoạt động | 1100W |
| Công suất hút | Phù hợp cho máy hút bụi hộp (từ 500W trở lên) |
| Dung tích hộp chứa bụi | 1.3 lít – Phù hợp cho không gian trung bình |
| Bộ lọc | Bộ lọc 3 lớp |
| Tính năng |
Công nghệ PowerCyclone 3 Dây điện tự thu gọn Đầu hút khe có bàn chải Đầu hút sàn |
| Kích thước và Khối lượng | Ngang 23.6 cm – Cao 28.5 cm – Sâu 33.7 cm – Nặng 4.752 kg |
| Bảng điều khiển | Nút nhấn |
| Bảo hành | Chưa xác định |
| Giá bán | Chưa xác định |
| Khả năng tiết kiệm điện | Không |
| Kiểu dáng và Thiết kế | Hiện đại, nhỏ gọn |
| Độ ồn | 79 dB – Mức ồn phù hợp (dưới 80 dB) |
| Chức năng an toàn | Không |
| Chiều dài dây điện | 6 m |
| Năm ra mắt | 2024 |