Thông số kỹ thuật :
| Working width – Ø brush | Độ rộng bàn chà | mm | 430 |
| Brush speed | Tốc độ chà | rpm | 227 |
| Voltage | V | 220 – 240 | |
| Frequency | Tần số | Hz | 50 |
| Brush motor rating | Công suất chổi | W | 1600/2200 |
| Brush contact pressure | Áp lực tiếp xúc bàn chà | g/cm² | 43,3 – 45,7 |
| Under-ride height | Chiều cao gầm | mm | 330/360 |
| Dust pick-up attachment | — | yes | |
| Noise level | Độ ồn | dbA | <56 |
| Transmission | — | Planetary gear box | |
| IP code | IPX4 | ||
| Power supply cable | Chiều dài dây | m | 15 |
| Weight (without accessories) | Trọng lượng không kể trọng lượng | Kg | 44/46,5 |
| Dimensions | Kích thước | mm | 1200x542x430 |