Mặc định tháng 07/2026
  1. Trang chủ

GOOGLE TIVI QLED MINI LED 4K SONY 75 INCHES K-75XR90

Tặng bộ 3 hộp thực phẩm cao cấp
Thương hiệu của: Nhật Bản | Tivi | sony |   Mã hàng: 347520 |   Bảo hành: 24 tháng
Thương hiệu của: Nhật Bản | Tivi | sony Mã hàng: 347520
Kết thúc sau
Giá Flash Sale 71,900,000đ
-5% 75,500,000đ(Đã gồm VAT)
Trạng thái: CÒN HÀNG

Cooling Capacity: 32-43 inch

  • 32-43 inch
  • 44-54 inch
  • 55-64 inch
  • 65-74 inch
  • Trên 74 inch

COMBO KHUYẾN MÃI

Giảm thêm 1% cho sản phẩm thứ 2 trong giỏ hàng. Áp dụng cho đơn hàng trên 10 triệu (Lưu ý: giá sản phẩm thứ nhất phải cao hơn sản phẩm thứ 2)

Giảm thêm 1% cho sản phẩm tủ đông LG (Xem thêm).

Giảm thêm 5% cho ngành hàng điện gia dụng. Áp dụng cho đơn hàng dưới 2 triệu.

Tặng suất mua kèm bếp hồng ngoại Sanaky SNK-2018HG với giá 690.000đ (Xem thêm)

Tặng suất mua kèm Máy làm mát không khí với giá 1.290.000đ (Xem thêm)

Miễn phí giao hàng nội thành cho đơn hàng tối thiểu 500.000đ

Hổ trợ 50% phí giao hàng khu vực ngoại thành.

Hỗ trợ vật tư lắp đặt giá tại kho (Đính kèm bảng báo giá)

Điện Máy Lộc Đức - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng
Xem thêm chi tiết
TP HCM: 329 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Tp.HCM
Chi nhánh 1: 530 An Dương Vương, P.10, Q.6, Tp.HCM
Showroom Alaska: 551 Điện Biên Phủ, P.25, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Sanaky: 485-487 Hoàng Văn Thụ, P.4, Q.Tân Bình, Tp.HCM
Sản phẩm cùng thương hiệu
Thông số kỹ thuật - GOOGLE TIVI QLED MINI LED 4K SONY 75 INCHES K-75XR90
Thông số kỹ thuật Sony K-75XR90
Thông Số Kỹ Thuật - Google Tivi QLED Mini LED 4K Sony 75 Inch K-75XR90 (BRAVIA 9)
Thông Tin Chung
Model K-75XR90
Dòng sản phẩm BRAVIA 9
Thương hiệu Sony
Năm sản xuất 2024
Loại Tivi Google Tivi Mini LED
Kích Thước và Trọng Lượng
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo) 75 inch (74,5 inch)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo) 189 cm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D) Xấp xỉ 1667 x 960 x 48 mm
Kích thước TV kèm chân (Bố trí kiểu chuẩn) (R x C x D) Xấp xỉ 1667 x 972 x 397 mm
Kích thước TV kèm chân (Bố trí kiểu hẹp) (R x C x D) Xấp xỉ 1667 x 972 x 397 mm
Kích thước TV kèm chân (Bố trí kiểu đặt loa thanh) (R x C x D) Xấp xỉ 1667 x 1034 x 397 mm
Kích thước TV kèm chân (Bên trong dành cho loa thanh) (R x C x D) Xấp xỉ 1667 x 1034 x 397 mm
Kích thước thùng đựng (R x C x D) Xấp xỉ 1790 x 1109 x 202 mm
Chiều rộng chân đế (Bố trí kiểu chuẩn) Xấp xỉ 1657 mm
Chiều rộng chân đế (Bố trí kiểu hẹp) Xấp xỉ 543 mm
Chiều rộng chân đế (Bố trí kiểu đặt loa thanh) Xấp xỉ 1657 mm
Chiều rộng chân đế (Bên trong dành cho loa thanh) Xấp xỉ 543 mm
Khoảng cách lỗ khoan VESA® (D x C) 300 x 300 mm
Trọng lượng TV không có chân đế Xấp xỉ 42,3 kg
Trọng lượng TV có chân đế Xấp xỉ 45 kg
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng) Xấp xỉ 56 kg
Khả Năng Kết Nối
Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi Certified 802.11a/b/g/n/ac/ax
Tần số Wi-Fi 2,4 GHz/5 GHz
Ngõ vào Ethernet 1 (Bên)
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth Phiên bản 5.3, HID/HOGP/SPP/A2DP/AVRCP
Chromecast built-in
Apple AirPlay
Apple HomeKit
Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp) 1 (Bên)
Ngõ vào IF (Vệ tinh) Không
Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr) Không
Ngõ vào video hỗn hợp Không
Ngõ vào RS-232C Không
Tổng các ngõ vào HDMI 4 (4 Bên cạnh)
HDCP HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)
BRAVIA Sync (HDMI-CEC)
Các đặc điểm HDMI 2.1 4K120 / eARC / VRR / ALLM / SBTM
Kênh trao đổi âm thanh HDMI (ARC) Có (eARC/ARC)
Tần số quét biến đổi (VRR) Có (cho HDMI™3/4)
Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM) Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)
Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số 1 (Bên hông / Kết hợp với Ngõ vào loa S-Center)
Phát âm thanh đồng thời với loa TV Thiết bị Bluetooth A2DP
Ngõ ra tai nghe -
Ngõ ra âm thanh -
Ngõ ra loa subwoofer -
Cổng USB 2 (bên cạnh)
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB Không
Hỗ trợ định dạng ổ USB FAT16/FAT32/exFAT/NTFS
Mã phát USB MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC,JPEG/HEIF/WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC/ARW(Chỉ màn hình cảm ứng)
Hình Ảnh (Panel)
Loại màn hình LCD
Loại đèn nền Mini LED (QLED - Qua XR Triluminos Pro)
Loại đèn nền làm mờ cục bộ Mờ cục bộ (Local Dimming)
Độ phân giải màn hình (H x V, điểm ảnh) 3840 x 2160
Tốc độ làm mới khung hình 120Hz
Góc xem (X-Wide Angle)
Chống phản chiếu (X-Anti Reflection)
Hình Ảnh (Đang Xử Lý)
Bộ xử lý hình ảnh XR Processor
High Peak Luminance (Độ sáng đỉnh cao)
Tăng cường độ tương phản XR Backlight Master Drive XR Contrast Booster 30 Dynamic Contrast Enhancer
Tăng cường màu sắc XR TRILUMINOS PRO™ Công nghệ Live Colour™
Tăng cường độ nét XR Clear Image
Bộ tăng cường chuyển động XR Motion Clarity, chế độ Tự động
Khả năng tương thích HDR Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)
Hỗ trợ tín hiệu video (HDMI™) 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz) 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60, 100, 120 Hz) 1080p (24, 30, 50, 60, 100, 120 Hz) 1080i (50, 60 Hz) 720p (24, 30, 50, 60 Hz) 576p 480p
Chế độ hình ảnh Sống động, Tiêu chuẩn, Điện ảnh, Chuyên nghiệp, Dịu nhẹ, Ảnh, IMAX Enhanced, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game), game FPS, game RTS
Cảm biến Ánh sáng/Màu
Hiệu chỉnh theo Studio Netflix Adaptive Calibrated Mode
Định dạng tín hiệu đầu vào PC (HDMI) 640x480(31,5kHz,60Hz) 800x600(37,9kHz,60Hz) 1024x768(48,4kHz,60Hz) 1280x1024(64,0kHz,60Hz) 1152x864(67,5kHz,75Hz) 1600x900(55,9kHz,60Hz) 1680x1050(65,3kHz,60Hz) 1920x1080(67,5kHz,60Hz)
Âm Thanh (Loa và Bộ Khuếch Đại)
Công suất âm thanh 70W (10W x 6 + 5W x 2)
Loại loa Acoustic Multi-Audio+™ (Loa tweeter lắp trên khung viền, Loa tweeter chùm)
Cấu hình loa Loa tweeter khung viền x 2, Loa trung x 2, Loa subwoofer x 2, Loa tweeter chùm x 2
Âm Thanh (Xử Lý)
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X
Hiệu chỉnh tự động âm thanh Hiệu ứng bù vị trí người dùng & phòng
Voice Zoom Voice Zoom 3 (Cũng có trên Loa thanh Sony tương thích)
Âm thanh vòm giả lập Nâng cấp lên âm thanh vòm 3D
Chế độ âm thanh -
Đồng bộ hóa âm thanh tại trung tâm Có (Acoustic Center Sync với Loa thanh tương thích Sony)
Sẵn sàng cho 360 Spatial Sound Personalizer Có (thông qua Bluetooth)
Camera
Camera BRAVIA Cam (Tùy chọn)
Chức năng Camera Có (Ứng dụng camera)
Phần Mềm
Hệ thống hoạt động Android TV™
Smart TV Google TV™
Bộ lưu trữ tích hợp (GB) 32 GB
Ngôn ngữ hiển thị Có Tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ nhập văn bản Có Tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác
Eco Dashboard
Voice Search (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có (Có Micro tích hợp)
Công tắc Mic tích hợp sẵn Có (Bên trái)
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Control Menu
Trình duyệt Internet
Cửa hàng ứng dụng Có (Cửa hàng Google Play)
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Hẹn giờ tắt
Teletext
Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®
Các Tính Năng Dành Cho PlayStation®5
Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động
Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại
Tiết Kiệm Điện và Năng Lượng
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ) 0,5 W
Hàm lượng thủy ngân (mg) 0,0 mg
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số) 110 V - 240 V AC, 50/60 Hz
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Kiểm soát đèn nền động
Thiết Kế
Thiết kế viền Thiết kế tràn cạnh (Seamless Edge)
Màu viền Bạc sẫm / Bề mặt hoàn thiện bằng phương pháp rung không định hướng
Thiết kế chân đế Đế lót
Màu chân đế Bạc sẫm / Đen tuyền
Vị trí chân đế Chân đế với 4 cách bố trí (Bên ngoài/Bên trong/Bên ngoài có Loa thanh/Bên trong có Loa thanh)
Điều khiển từ xa Điều khiển từ xa cao cấp
Bộ Dò Đài Tích Hợp
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp) 1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh) -
Hệ thống truyền hình (Analog) B/G,D/K,I,M
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog) 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất) DVB-T/T2
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất) VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số) -
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh) -
CI+ -
Trợ Năng
Trình đọc màn hình
Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)
Đảo màu
Phụ đề
Phóng to chữ
Lối tắt trợ năng
Cài đặt thời gian hiển thị menu
Cài đặt âm lượng khi bật TV
TalkBack
Truy cập bằng công tắc
Phụ Kiện
Phụ kiện tùy chọn Giá treo tường (Giá treo tường gốc của Sony); Bộ phận camera (CMU-BC1) Tùy thuộc vào sự lựa chọn quốc gia
Mô tả sản phẩm - GOOGLE TIVI QLED MINI LED 4K SONY 75 INCHES K-75XR90
Google Tivi QLED Mini LED 4K Sony 75 inches K-75XR90 | Màn Hình Lớn, Mini LED, Cognitive XR

Google Tivi QLED Mini LED 4K Sony 75 inches K-75XR90

Đặc điểm nổi bật

  • Màn hình lớn 75 inches cho trải nghiệm xem phim và giải trí sống động như rạp chiếu phim tại gia.
  • Công nghệ QLED Mini LED mang đến độ sáng cao, độ tương phản vượt trội và màu đen sâu thẳm.
  • Độ phân giải 4K (3840 x 2160) cho hình ảnh sắc nét, chi tiết gấp 4 lần so với Full HD.
  • Bộ xử lý Cognitive Processor XR™ tái tạo hình ảnh và âm thanh một cách chân thực, gần gũi với trải nghiệm thực tế.
  • Công nghệ XR Triluminos Pro™ cho dải màu rộng, tái tạo màu sắc chính xác và rực rỡ.
  • Hệ điều hành Google TV™ thông minh, dễ sử dụng với kho ứng dụng phong phú.
  • [Mô tả công nghệ âm thanh, ví dụ: Acoustic Multi-Audio, Dolby Atmos] tạo hiệu ứng âm thanh vòm sống động.
  • Thiết kế [Mô tả thiết kế], tinh tế và sang trọng, phù hợp với không gian sống hiện đại.
  • [Mô tả thêm các tính năng khác, ví dụ: BRAVIA CORE, XR Motion Clarity, Netflix Calibrated Mode]

1. Trải Nghiệm Xem Phim Sống Động Trên Màn Hình 75 Inches

Google Tivi QLED Mini LED 4K Sony K-75XR90 mang đến trải nghiệm xem phim và giải trí sống động như tại rạp chiếu phim ngay tại nhà bạn.

2. QLED Mini LED Cho Hình Ảnh Đỉnh Cao

Công nghệ QLED Mini LED sử dụng hàng ngàn đèn LED siêu nhỏ, mang đến độ sáng cao, độ tương phản vượt trội và màu đen sâu thẳm, cho hình ảnh có chiều sâu và sắc nét hơn bao giờ hết.

3. Độ Phân Giải 4K - Sắc Nét Đến Từng Chi Tiết

Độ phân giải 4K (3840 x 2160) cho hình ảnh sắc nét, chi tiết gấp 4 lần so với Full HD, giúp bạn tận hưởng mọi chi tiết trong từng cảnh phim.

4. Bộ Xử Lý Cognitive Processor XR™ - Tái Tạo Chân Thực

Bộ xử lý Cognitive Processor XR™ tái tạo hình ảnh và âm thanh một cách chân thực như cách con người cảm nhận, mang đến trải nghiệm giải trí cuốn hút và sống động hơn bao giờ hết.

5. Công Nghệ XR Triluminos Pro™ - Màu Sắc Rực Rỡ

Công nghệ XR Triluminos Pro™ tái tạo dải màu rộng hơn, mang đến những khung hình với màu sắc chính xác, rực rỡ và sống động như ngoài đời thực.

6. Google TV™ - Thế Giới Giải Trí Trong Tầm Tay

Hệ điều hành Google TV™ với giao diện trực quan, dễ sử dụng và kho ứng dụng phong phú đáp ứng mọi nhu cầu giải trí của bạn và gia đình, từ xem phim, nghe nhạc, chơi game đến lướt web và kết nối bạn bè.

7. [Mô tả công nghệ âm thanh] - Âm Thanh Vòm Sống Động

Công nghệ âm thanh [Mô tả công nghệ âm thanh, ví dụ: Acoustic Multi-Audio, Dolby Atmos] tạo ra hiệu ứng âm thanh vòm sống động, mạnh mẽ và chân thực, cho bạn đắm chìm vào thế giới giải trí.

8. Thiết Kế [Mô tả thiết kế] Tinh Tế Và Sang Trọng

Google Tivi QLED Mini LED 4K Sony K-75XR90 có thiết kế [Mô tả thiết kế, ví dụ: viền siêu mỏng, chân đế kim loại] tinh tế và sang trọng, góp phần nâng tầm không gian sống của bạn.

9. [Mô tả thêm các tính năng khác]

[Mô tả thêm các tính năng khác, ví dụ: BRAVIA CORE cho phép bạn thưởng thức những bộ phim bom tấn với chất lượng cao nhất, XR Motion Clarity giúp giảm nhòe hình ảnh khi xem các cảnh chuyển động nhanh, Netflix Calibrated Mode tối ưu hóa hình ảnh cho các nội dung trên Netflix].