| Thông Tin Chung | |
|---|---|
| Model | K-55XR80 |
| Thương hiệu | Sony |
| Năm sản xuất | 2024 |
| Loại Tivi | Google Tivi (Smart TV) |
| Xuất xứ | (Cần xác nhận - Thông thường là Malaysia/Mexico/...) |
| Màn Hình | |
| Kích thước màn hình | 55 inch (54.6 inch / 139 cm) |
| Độ phân giải | 4K Ultra HD (3840 x 2160 pixels) |
| Loại màn hình | OLED (Organic Light Emitting Diode) |
| Tần số quét thực (Panel Refresh Rate) | 120Hz (Native 100Hz/120Hz) |
| Góc nhìn (X-Wide Angle) | - (OLED vốn có góc nhìn rộng) |
| Chống phản chiếu (X-Anti Reflection) | - (Cần kiểm tra, OLED thường có lớp phủ chống phản chiếu tốt) |
| Công Nghệ Hình Ảnh | |
| Bộ xử lý hình ảnh | XR Processor |
| Tăng cường màu sắc | XR TRILUMINOS PRO™ |
| Tăng cường độ nét | XR Clear Image |
| Tăng cường chuyển động | XR OLED Motion, Auto Mode |
| HDR (High Dynamic Range) | Có (HDR10, HLG, Dolby Vision) |
| Tăng cường tương phản | XR Contrast Booster 30, Dynamic Contrast Enhancer (OLED mang lại độ tương phản tuyệt đối từng điểm ảnh) |
| Chế độ hình ảnh | Sống động, Tiêu chuẩn, Điện ảnh, Chuyên nghiệp, Dịu nhẹ, Ảnh, IMAX Enhanced, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game), Game FPS, Game RTS |
| Cảm biến ánh sáng | Có |
| Hiệu chỉnh theo Studio | Netflix Adaptive Calibrated Mode |
| Hỗ trợ tín hiệu Video (HDMI) | Lên đến 4K/120Hz, bao gồm 4096x2160p (24,50,60Hz), 3840x2160p (24,25,30,50,60,100,120Hz), 1080p (24,30,50,60,100,120Hz)... |
| Hỗ trợ tín hiệu PC (HDMI) | Lên đến 1920x1080 (60Hz), (Cần kiểm tra thêm hỗ trợ 4K PC) |
| Công Nghệ Âm Thanh | |
| Tổng công suất loa | 50W (10W + 10W + 10W + 10W + 10W) |
| Hệ thống loa | Acoustic Surface Audio+™ (Âm thanh phát ra từ màn hình) |
| Cấu hình loa | Bộ truyền động (Actuator) x 2, Loa tweeter x 2, Loa subwoofer x 1 |
| Công nghệ âm thanh vòm | Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos, Nâng cấp âm thanh vòm 3D (3D Surround Upscaling) |
| Hỗ trợ DTS | Có (DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X) |
| Hiệu chỉnh âm thanh tự động | Có (Acoustic Auto Calibration: Room & User Position Compensation) |
| Tăng cường hội thoại | Voice Zoom 3 (Hỗ trợ cả loa thanh Sony tương thích) |
| Đồng bộ âm thanh trung tâm | Có (Acoustic Center Sync với TV làm loa trung tâm khi kết nối loa thanh Sony tương thích) |
| Sẵn sàng cho 360 Spatial Sound Personalizer | Có (qua Bluetooth với tai nghe Sony tương thích) |
| Hệ Điều Hành & Phần Mềm | |
| Hệ điều hành | Google TV™ (Nền tảng Android TV™) |
| Bộ nhớ trong | 32 GB |
| Cửa hàng ứng dụng | Google Play Store |
| Ngôn ngữ hiển thị | Có Tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác |
| Ngôn ngữ nhập liệu | Có Tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác |
| Eco Dashboard | Có |
| EPG (Hướng dẫn chương trình điện tử) | Có |
| Control Menu | Có |
| Trình duyệt web | Có (Cần xác nhận trình duyệt mặc định hoặc khả năng cài đặt) |
| Hẹn giờ Bật/Tắt | Có |
| Teletext | Có |
| Tự động hiệu chỉnh với CalMAN® | Có |
| Tính Năng Thông Minh | |
| Tìm kiếm giọng nói | Có (Rảnh tay qua micro tích hợp trên TV / Qua remote) |
| Công tắc micro tích hợp (Rảnh tay) | Có (Vị trí trung tâm) |
| Chia sẻ màn hình (Android) | Chromecast built-in |
| Chia sẻ màn hình (Apple) | Apple AirPlay |
| Hỗ trợ nhà thông minh Apple | Apple HomeKit |
| Điều khiển thiết bị khác (CEC) | BRAVIA Sync (HDMI-CEC) |
| Tính năng cho PlayStation®5 | Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động (Auto HDR Tone Mapping), Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại (Auto Genre Picture Mode) |
| Tương thích Camera | Có (BRAVIA Cam CMU-BC1 - Bán riêng) |
| Chức năng Camera (Khi gắn) | Có (Điều khiển cử chỉ, Cảnh báo khoảng cách, Tiết kiệm điện tự động, Tối ưu hình ảnh/âm thanh theo vị trí xem...) |
| Kết Nối | |
| Wi-Fi | Wi-Fi Certified 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) |
| Băng tần Wi-Fi | 2.4 GHz / 5 GHz |
| Bluetooth | Phiên bản 5.3 (Hỗ trợ HID, HOGP, SPP, A2DP, AVRCP) |
| Cổng LAN (Ethernet) | 1 (Bên) |
| Cổng Antenna (RF) | 1 (Bên) |
| Cổng IF (Vệ tinh) | Không |
| HDMI | 4 cổng (Bên) |
| Tính năng HDMI 2.1 | 4K/120Hz, eARC (Enhanced Audio Return Channel), VRR (Variable Refresh Rate - HDMI 3/4), ALLM (Auto Low Latency Mode - All ports), SBTM (Source-Based Tone Mapping) |
| HDMI ARC/eARC | Có (eARC/ARC trên một cổng HDMI) |
| HDCP | HDCP 2.3 (cho HDMI 1/2/3/4) |
| USB | 2 cổng (Bên) |
| Định dạng ổ cứng USB | FAT16 / FAT32 / exFAT / NTFS |
| Định dạng phát qua USB | Video: MPEG1/2/4, AVC, Xvid, HEVC, VP8/9, AV1, WMV, MotionJpeg... Âm thanh: MP3, WMA, LPCM, WAV, AAC, FLAC, AC4, ogg... Hình ảnh: JPEG, HEIF, ARW... |
| Cổng Optical (Digital Audio Out) | 1 (Bên) |
| Cổng Composite (AV In) | Không |
| Cổng Headphone 3.5mm | Không |
| Phát âm thanh đồng thời TV & Bluetooth | Có (Thiết bị A2DP) |
| Ghi hình qua USB (PVR) | Không |
| Thiết Kế & Kích Thước | |
| Thiết kế viền | Thiết kế tràn cạnh (Seamless Edge) |
| Màu sắc viền | Bạc sẫm (Dark Silver) / Hoàn thiện rung không định hướng |
| Thiết kế chân đế | Đế lót (Underlay Stand) |
| Màu sắc chân đế | Bạc sẫm (Dark Silver) |
| Bố trí chân đế | 4 vị trí: Tiêu chuẩn (~1075 mm), Hẹp (~584 mm), Tiêu chuẩn nâng cao cho loa thanh, Hẹp nâng cao cho loa thanh |
| Kích thước không chân đế (R x C x D) | ~ 1223 x 706 x 37 mm |
| Kích thước có chân đế (Tiêu chuẩn/Hẹp) (R x C x D) | ~ 1223 x 732 x 248 mm |
| Kích thước có chân đế (Nâng loa thanh) (R x C x D) | ~ 1223 x 786 x 248 mm |
| Kích thước thùng máy (R x C x D) | ~ 1361 x 838 x 182 mm |
| Khối lượng không chân đế | ~ 17.1 kg |
| Khối lượng có chân đế | ~ 18.0 kg |
| Tổng khối lượng (cả thùng) | ~ 25 kg |
| Chuẩn VESA (Treo tường) | 300 x 300 mm |
| Bộ Thu Sóng & Nguồn Điện | |
| Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp) | 1 (Kỹ thuật số/Analog) |
| Số bộ dò đài (Vệ tinh) | - (Không) |
| Hệ thống TV (Analog) | B/G, D/K, I, M |
| Độ phủ sóng kênh (Analog) | 45.25 MHz - 863.25 MHz (Tùy quốc gia/khu vực) |
| Chuẩn truyền hình kỹ thuật số mặt đất | DVB-T/T2 |
| Độ phủ sóng kênh (Kỹ thuật số mặt đất) | VHF/UHF (Tùy quốc gia/khu vực) |
| Hệ thống TV (Cáp kỹ thuật số) | - (Không được chỉ định) |
| Hệ thống TV (Kỹ thuật số vệ tinh) | - (Không) |
| CI+ | - (Không) |
| Nguồn điện | AC 220-240V, 50/60Hz (Cần xác nhận chính xác cho VN) |
| Công suất chờ | 0.5 W |
| Hàm lượng thủy ngân | 0.0 mg |
| Sự hiện diện của chì | - (Không được chỉ định) |
| Chế độ tiết kiệm điện / Tắt đèn nền | Có (Đối với OLED là giảm độ sáng điểm ảnh) |
| Trợ Năng | |
| Tính năng hỗ trợ | Trình đọc màn hình (Screen Reader), Mô tả bằng âm thanh (Audio Description), Đảo màu (Color Inversion), Phụ đề (Subtitle), Phóng to chữ (Text Magnification), Lối tắt trợ năng (Accessibility Shortcut), Tìm kiếm bằng giọng nói (Voice Search), Cài đặt thời gian menu, Cài đặt âm lượng khi bật, TalkBack, Truy cập bằng công tắc (Switch Access) |
| Phụ Kiện | |
| Điều khiển từ xa (Remote) | Điều khiển từ xa cao cấp (Premium Remote) |
| Phụ kiện tùy chọn | Bộ phận camera (CMU-BC1), Giá treo tường (Phù hợp chuẩn VESA 300x300, loại cụ thể tùy quốc gia) |
Google Tivi OLED 4K Sony 55 inches K-55XR80
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ OLED cho màu đen sâu tuyệt đối, độ tương phản vô cùng ấn tượng và góc nhìn rộng.
- Bộ xử lý Cognitive Processor XR™ tái tạo hình ảnh và âm thanh chân thực như cách con người cảm nhận.
- XR Triluminos Pro™ tái tạo dải màu rộng, cho màu sắc rực rỡ và sống động đến từng chi tiết.
- Acoustic Surface Audio™ phát ra âm thanh trực tiếp từ màn hình, tạo hiệu ứng âm thanh vòm sống động.
- Hệ điều hành Google TV™ thông minh, dễ sử dụng với kho ứng dụng phong phú.
- Thiết kế [Mô tả thiết kế], tinh tế, sang trọng, tập trung vào trải nghiệm xem.
- [Mô tả thêm các tính năng khác, ví dụ: BRAVIA CORE, XR OLED Contrast, XR Motion Clarity]
Mục lục
- 1. Màu Đen Tuyệt Đối Với Công Nghệ OLED
- 2. Bộ Xử Lý Cognitive Processor XR™
- 3. XR Triluminos Pro™ - Màu Sắc Chân Thực
- 4. Acoustic Surface Audio™ - Âm Thanh Từ Màn Hình
- 5. Google TV™ Thông Minh - Giải Trí Không Giới Hạn
- 6. Thiết Kế [Mô tả thiết kế] Tinh Tế Và Sang Trọng
- 7. [Mô tả thêm các tính năng khác]
1. Màu Đen Tuyệt Đối Với Công Nghệ OLED
Google Tivi Sony K-55XR80 sử dụng công nghệ OLED, mang đến màu đen sâu tuyệt đối, độ tương phản vô cùng ấn tượng và góc nhìn rộng, cho bạn trải nghiệm hình ảnh hoàn hảo từ mọi vị trí.
2. Bộ Xử Lý Cognitive Processor XR™
Bộ xử lý Cognitive Processor XR™ tái tạo hình ảnh và âm thanh một cách chân thực như cách con người cảm nhận, mang đến trải nghiệm giải trí cuốn hút và sống động hơn bao giờ hết.
3. XR Triluminos Pro™ - Màu Sắc Chân Thực
Công nghệ XR Triluminos Pro™ tái tạo dải màu rộng hơn, mang đến những khung hình với màu sắc chân thực, sống động và rực rỡ như ngoài đời thực.
4. Acoustic Surface Audio™ - Âm Thanh Từ Màn Hình
Công nghệ Acoustic Surface Audio™ phát ra âm thanh trực tiếp từ màn hình, tạo hiệu ứng âm thanh khớp với hình ảnh, cho bạn cảm giác như đang đắm chìm vào không gian giải trí.
5. Google TV™ Thông Minh - Giải Trí Không Giới Hạn
Hệ điều hành Google TV™ với giao diện trực quan, dễ sử dụng và kho ứng dụng phong phú đáp ứng mọi nhu cầu giải trí của bạn và gia đình, từ xem phim, nghe nhạc, chơi game đến lướt web và kết nối bạn bè.
6. Thiết Kế [Mô tả thiết kế] Tinh Tế Và Sang Trọng
Google Tivi Sony K-55XR80 có thiết kế [Mô tả thiết kế, ví dụ: viền siêu mỏng, chân đế chữ T thanh mảnh] tinh tế, sang trọng và hiện đại, dễ dàng hòa nhập với mọi không gian nội thất.
7. [Mô tả thêm các tính năng khác]
[Mô tả thêm các tính năng khác, ví dụ: BRAVIA CORE cho phép bạn thưởng thức những bộ phim bom tấn với chất lượng cao nhất, XR OLED Contrast tăng cường độ tương phản và màu đen, XR Motion Clarity giảm nhòe hình ảnh khi xem các cảnh chuyển động nhanh].